柚木

柚木
yòu
dữu mộc

cây tếch (Tectona grandis)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tếch (Tectona grandis)

    • Gỗ tếch là một loại gỗ cứng nhiệt đới.

  2. danh từ

    cây bưởi; quả bưởi (Citrus maxima)

    • Gỗ tếch là một loại gỗ quý.

  3. danh từ

    cây bưởi; quả bưởi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.