柔韧

柔韧
róurèn
nhu nhận

dẻo dai; mềm mại mà bền

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dẻo dai; mềm mại mà bền

    • Loại vật liệu này rất dẻo dai.

  2. tính từ

    dẻo dai; mềm mại mà bền

    • Cơ thể cô ấy rất dẻo dai.

  3. tính từ

    co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.