柔道

柔道
róudào
nhu đạo

môn nhu đạo; judo

1 nghĩa#24368
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn nhu đạo; judo

    • Anh ấy thích học judo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.