柔性

柔性
róuxìng
nhu tính

tính linh hoạt; khả năng co giãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính linh hoạt; khả năng co giãn

    • Loại vật liệu này có độ mềm dẻo rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.