柏油

柏油
bǎiyóu
bách dầu

nhựa đường; hắc ín

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa đường; hắc ín

    • Con đường này được trải bằng nhựa đường.

  2. danh từ

    nhựa đường; hắc ín

    • Đường nhựa rất bằng phẳng.

  3. danh từ

    nhựa đường; hắc ín

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.