架拐

架拐
jiàguǎi
giá quải

chống nạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chống nạng

    • Anh ấy chống nạng đi bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.