枯木

枯木
khô mộc

cây khô; cây chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây khô; cây chết

    • Cây khô gặp mùa xuân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.