枢纽

枢纽
shūniǔ
xu nữu

trung tâm đầu mối; nút giao thông

HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm đầu mối; nút giao thông

    • Thành phố này là một trung tâm giao thông.

  2. danh từ

    bản lề

    • Thành phố này là một trung tâm giao thông.

  3. danh từ

    trung tâm; đầu mối; then chốt

  4. danh từ

    điểm tựa; tâm lực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.