枢垣

枢垣
shūyuán
xu viên

cơ quan giám sát triều đình; đài giám sát (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan giám sát triều đình; đài giám sát (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.