果酱

果酱
guǒjiàng
quả tương

mứt; mứt trái cây

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11790
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mứt; mứt trái cây

    用水果和糖煮成的甜酱yòng shuǐguǒ hé táng zhǔ chéng de tián jiàng

    • Tôi thích ăn mứt dâu tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.