果期

果期
guǒ
quả kỳ

thời kỳ kết quả; mùa ra quả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ kết quả; mùa ra quả

    • Mùa quả của vườn cây ăn quả này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.