果播

果播
guǒ
quả bá

phát tán quả (chiến lược tiến hóa để phát tán hạt giống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát tán quả (chiến lược tiến hóa để phát tán hạt giống)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.