果岭

果岭
guǒlǐng
quả lĩnh

thảm xanh (sân golf); green (golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thảm xanh (sân golf); green (golf)

    • Sân golf có mười tám quả lĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.