果冻

果冻
guǒdòng
quả đông

thạch; thạch rau câu

1 nghĩa#14052
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thạch; thạch rau câu

    用果汁或糖浆加明胶做成的透明软甜食品yòng guǒzhī huòzhě tángjiāng jiā míngjiāo zuòchéng de tòumíng ruǎn tiánshípin

    • Tôi thích ăn thạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.