林卡

林卡
lín
lâm ca

vườn (phiên âm tiếng Tây Tạng "lingka")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn (phiên âm tiếng Tây Tạng "lingka")

    • Lingka là nơi người Tạng thư giãn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.