枉攘

枉攘
wǎngrǎng
uổng nhương

ồn ào; huyên náo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ồn ào; huyên náo

  2. tính từ

    vô ích; tự rẽ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.