- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 告cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
cấu tạo; cấu trúc
cấu tạo; cấu trúc
Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.
bố cục; bố trí; cách sắp xếp
Cấu tạo của câu này rất phức tạp.
cấu tạo; kiến tạo (địa chất)
Vận động kiến tạo.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
cấu tạo; cấu trúc
cấu tạo; cấu trúc
Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.
bố cục; bố trí; cách sắp xếp
Cấu tạo của câu này rất phức tạp.
cấu tạo; kiến tạo (địa chất)
Vận động kiến tạo.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.