构造

构造
gòuzào
cấu tạo

cấu tạo; cấu trúc

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#16181Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cấu tạo; cấu trúc

    • Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.

  2. danh từ

    bố cục; bố trí; cách sắp xếp

    • Cấu tạo của câu này rất phức tạp.

  3. tính từ

    cấu tạo; kiến tạo (địa chất)

    • Vận động kiến tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.