构词学

构词学
gòuxué
cấu từ học

hình thái học; cấu từ học (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thái học; cấu từ học (ngôn ngữ học)

    • Cấu từ học là một nhánh của ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.