极好

极好
hǎo
cực hảo

tuyệt vời; cực tốt

3 nghĩa#17271
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tuyệt vời; cực tốt

    • Ý tưởng này cực kỳ hay!

  2. tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

  3. tính từ

    hạng nhất; nhất phẩm (cấp bậc cao nhất trong triều đình); tuyệt hảo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.