极地

极地
cực địa

vùng cực; địa cực

1 nghĩa#27451
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng cực; địa cực

    • Bắc Cực là vùng cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.