松缓

松缓
sōnghuǎn
tông hoãn

nới lỏng; tháo ra; giải phóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nới lỏng; tháo ra; giải phóng

    • Xin hãy nới lỏng tay bạn ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.