松田

松田
Sōngtián
tùng điền

Tùng Điền (họ người Nhật)

1 nghĩa#46000
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tùng Điền (họ người Nhật)

    • Matsuda là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.