松狮犬

松狮犬
sōngshīquǎn
tông sư khuyển

chó Chow Chow; chó tùng sư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó Chow Chow; chó tùng sư

    • Chó Chow Chow là một loại chó rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.