松土

松土
sōng
tông thổ

xới đất; làm tơi đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. xới đất; làm tơi đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.