杰西

杰西
Jié
kiệt tây

Kiệt Tây (tên người)

1 nghĩa#3542
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kiệt Tây (tên người)

    英文人名,常用于男性yīngwén rénmíng, chángyòngyú nánxìng

    • Jesse là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.