杰米

杰米
Jié
kiệt mễ

Jie-mi (phiên âm tên: Jamie; Jim)

1 nghĩa#5910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jie-mi (phiên âm tên: Jamie; Jim)

    英文名字,通常指叫杰米或吉姆的人yīngwénmíngzi, tōngcháng zhǐ jiào jiémǐ huò jímǔ de rén

    • Jamie là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.