杰夫

杰夫
Jié
kiệt phu

Kiệt Phu (tên riêng: Jeff/Geoff)

1 nghĩa#4250
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kiệt Phu (tên riêng: Jeff/Geoff)

    英美人的常见名字yīngměi rén de chángjiàn míngzi

    • Jeff là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.