Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
杨建利
杨建利
dương kiến lợi
Dương Kiến Lợi (nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dương Kiến Lợi (nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc)
- 。
Dương Kiến Lợi là một nhà hoạt động nhân quyền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ杨建利
Phồn thể楊建利
dương kiến lợi
Dương Kiến Lợi (nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dương Kiến Lợi (nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc)
- 。
Dương Kiến Lợi là một nhà hoạt động nhân quyền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)