杠荡

杠荡
gàngdàng
cống đãng

lay chuyển; rung lắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lay chuyển; rung lắc

  2. động từ

    lung lay; dao động; rung chuyển

    • Con thuyền lắc lư trên mặt nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.