杠掉

杠掉
gàngdiào
cống điệu

gạch bỏ; xóa đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gạch bỏ; xóa đi

    • Xin hãy gạch bỏ những chữ sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.