束装

束装
shùzhuāng
thúc trang

thu dọn hành lý (chuẩn bị lên đường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu dọn hành lý (chuẩn bị lên đường)

    • Anh ấy gói ghém đồ đạc chuẩn bị lên đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • khẩu(miệng, vòng buộc)HỘI Ý

Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.