束紧

束紧
shùjǐn
thúc khẩn

thắt chặt; siết chặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thắt chặt; siết chặt

    • Xin hãy thắt chặt sợi dây.

  2. động từ

    thắt chặt; buộc chặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • khẩu(miệng, vòng buộc)HỘI Ý

Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.