束修

束修
shùxiū
thúc tu

(văn) thù lao của gia sư; bó thịt khô dùng làm lễ vật bái sư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) thù lao của gia sư; bó thịt khô dùng làm lễ vật bái sư(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • khẩu(miệng, vòng buộc)HỘI Ý

Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.