杜比

杜比
đỗ tỷ

Dolby (công nghệ âm thanh)

1 nghĩa#36421
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dolby (công nghệ âm thanh)

    • Hiệu ứng âm thanh Dolby rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.