杓子

杓子
sháozi
thược tử

cái muôi; cái vá; cái gáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái muôi; cái vá; cái gáo

    • Làm ơn cho tôi một cái muỗng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.