材积

材积
cái
tài tích

thể tích (gỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể tích (gỗ)

    • Thể tích của cái cây này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.