杏子

杏子
xìngzi
hạnh tử

quả mơ; cây mơ

1 nghĩa#45724
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả mơ; cây mơ

    • Tôi thích ăn quả mơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.