杆菌

杆菌
gǎnjūn
can khuẩn

trực khuẩn (vi khuẩn hình que)

1 nghĩa#39492
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trực khuẩn (vi khuẩn hình que)

    • Loại trực khuẩn này có hại cho cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.