杂色

杂色
tạp sắc

nhiều màu; đa sắc; lốm đốm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nhiều màu; đa sắc; lốm đốm

    • Chiếc áo này có nhiều màu.

  2. tính từ

    nhiều màu sắc; lốm đốm; tạp sắc

    • Cái áo này có nhiều màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.