杂耍

杂耍
shuǎ
tạp soạ

tạp kỹ; xiếc tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ

3 nghĩa#23895
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp kỹ; xiếc tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ

    • Anh ấy thích xem biểu diễn tạp kỹ.

  2. danh từ

    tạp kỹ; xiếc tạp kỹ

  3. danh từ

    xiếc tạp kỹ; tạp kỹ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.