杂税

杂税
shuì
tạp thuế

các khoản thuế linh tinh; tạp thuế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    các khoản thuế linh tinh; tạp thuế

    • Chính phủ thu nhiều loại tạp thuế.

  2. danh từ

    các loại thuế lặt vặt; tạp thuế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.