杂盐

杂盐
yán
tạp diêm

muối tạp; khoáng chất clorua kali magiê ngậm nước (carnallite)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muối tạp; khoáng chất clorua kali magiê ngậm nước (carnallite)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.