杂环

杂环
huán
tạp hoàn

hợp chất dị vòng (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp chất dị vòng (hóa học)

    • Hợp chất dị vòng rất quan trọng trong hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.