杂物

杂物
tạp vật

đồ linh tinh; đồ tạp nhạp

3 nghĩa#29379
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ linh tinh; đồ tạp nhạp

    • Những thứ tạp vật này nên vứt đi.

  2. danh từ

    đồ lặt vặt; đồ linh tinh; tạp vật

    • Những đồ tạp vật này nên vứt đi.

  3. danh từ

    đồ lặt vặt; tạp vật

    • Những đồ lặt vặt này phải xử lý thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.