杂婚

杂婚
hūn
tạp hôn

hôn nhân hỗn hợp; hôn nhân khác chủng tộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hôn nhân hỗn hợp; hôn nhân khác chủng tộc

    • Hôn nhân hỗn hợp không phổ biến ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.