杀球

杀球
shāqiú
sát cầu

đập cầu; đánh sát cầu (bóng chuyền...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đập cầu; đánh sát cầu (bóng chuyền...)

    • Anh ấy đập bóng rất giỏi.

  2. động từ

    đập cầu; smash (trong cầu lông, tennis...)

    • Anh ấy đập cầu rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.