Tới nội dung chính

杀毒

杀毒
shādú
sát độc

diệt virus; khử trùng

HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diệt virus; khử trùng

    • 。

      Hãy diệt virus máy tính của bạn.

  2. 貳动động từ

    diệt virus (máy tính)

    • ?

      Máy tính đã diệt virus chưa?

杀
shā
sát
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu