朽烂

朽烂
xiǔlàn
hủ lạn

chó má; đồ chết tiệt (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chó má; đồ chết tiệt (khẩu)

    • Những trái cây này đều bị thối rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.