机运

机运
yùn
cơ vận

cơ hội; vận may

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ hội; vận may

    • Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.