机舱

机舱
cāng
cơ thương

khoang máy bay

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16250
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang máy bay

    • Xin hãy thắt dây an toàn, cửa khoang máy bay sắp đóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.